Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
nutr//o
Cách phát âm bằng kana:
ラージョ

eo nutraĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nutr//o
Cách phát âm bằng kana:
ラージョ
Substantivo (-o) nutraĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo nutraĵa

Cấu trúc từ:
nutr//a
Cách phát âm bằng kana:
ラージャ
Adjektivo (-a) nutraĵa

Bản dịch

eo nutraĵi

Cấu trúc từ:
nutr//i
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

eo nutraĵe

Cấu trúc từ:
nutr//e
Cách phát âm bằng kana:
ラージェ
Adverbo (-e) nutraĵe

Bản dịch

eo nutri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nutr/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo nutro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nutr/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) nutro

Bản dịch

Ví dụ

eo nutra

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nutr/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) nutra

Bản dịch

(?) nutraĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 728,631 inferencoj, 0.470 CPU-sekundoj en 0.541 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog