en nurse
Pronunciation:
Bản dịch
- eo flegi (Dịch ngược)
- eo flegistino (Dịch ngược)
- eo flegisto (Dịch ngược)
- eo malsanulistino (Dịch ngược)
- eo nutristino (Dịch ngược)
- eo suĉigi (Dịch ngược)
- eo suĉigistino (Dịch ngược)
- eo varti (Dịch ngược)
- eo vartistino (Dịch ngược)
- eo vindistino (Dịch ngược)
- ja 看護する (Gợi ý tự động)
- ja 世話をする (Gợi ý tự động)
- ja 面倒をみる (Gợi ý tự động)
- io flegar (Gợi ý tự động)
- en to attend (Gợi ý tự động)
- en tend to (Gợi ý tự động)
- en mind (Gợi ý tự động)
- en take care of (Gợi ý tự động)
- en see to (Gợi ý tự động)
- zh 看护 (Gợi ý tự động)
- zh 护理 (Gợi ý tự động)
- ja 看護師 (Gợi ý tự động)
- ja 看護婦 (Gợi ý tự động)
- ja 看護士 (Gợi ý tự động)
- zh 护士 (Gợi ý tự động)
- ja 乳母 (Gợi ý tự động)
- ja 吸わせる (Gợi ý tự động)
- ja 授乳する (Gợi ý tự động)
- io alaktar (Gợi ý tự động)
- en to breast feed (Gợi ý tự động)
- en give suck (Gợi ý tự động)
- en suckle (Gợi ý tự động)
- ja 保育する (Gợi ý tự động)
- ja 養育する (Gợi ý tự động)
- ja 育てる (Gợi ý tự động)
- ja はぐくむ (Gợi ý tự động)
- ja 保守する (Gợi ý tự động)
- en to look after (Gợi ý tự động)
- en take care (Gợi ý tự động)
- en tend (Gợi ý tự động)
- zh 抚养 (Gợi ý tự động)
- zh 抚育 (Gợi ý tự động)
- zh 照顾 (Gợi ý tự động)
- zh 饲养 (Gợi ý tự động)
- ja 保母 (Gợi ý tự động)
- ja ベビーシッター (Gợi ý tự động)
- en nanny (Gợi ý tự động)
- en nursemaid (Gợi ý tự động)
- en dry nurse (Gợi ý tự động)
- en monthly nurse (Gợi ý tự động)



Babilejo