Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo nuntempulo

Cấu trúc từ:
nun/temp/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌンテンプー

Từ đồng nghĩa

eo nuntempo

Cấu trúc từ:
nun/temp/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌンテン
Thẻ:
Substantivo (-o) nuntempo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo nuntempa

Cấu trúc từ:
nun/temp/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌンテン
Thẻ:
Adjektivo (-a) nuntempa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo nuntempi

Cấu trúc từ:
nun/temp/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌンテン

Bản dịch

eo nuntempe

Cấu trúc từ:
nun/temp/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌンテン
Thẻ:
Adverbo (-e) nuntempe
エスペラント語の「nuntempe」は、「現在」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
nun/temp/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌンテンプー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,219,240 inferencoj, 0.421 CPU-sekundoj en 0.422 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog