Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
nunci/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌンツィー

eo nuncio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nunci/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌンツィー
Substantivo (-o) nuncio

Bản dịch

en nuncio

Bản dịch

eo nuncia

Cấu trúc từ:
nun/ci/a
Cách phát âm bằng kana:
ヌンツィー
Adjektivo (-a) nuncia

Bản dịch

eo nuncii

Cấu trúc từ:
nunci/i
Cách phát âm bằng kana:
ヌンツィー

Bản dịch

eo nuncie

Cấu trúc từ:
nunci/e
Cách phát âm bằng kana:
ヌンツィー
Adverbo (-e) nuncie

Bản dịch

(?) nuncio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,013,358 inferencoj, 0.472 CPU-sekundoj en 2.275 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog