eo nunatempe
Cấu trúc từ:
nun/a/temp/e ...Cách phát âm bằng kana:
ヌナテンペ
Adverbo (-e) nunatempe
Bản dịch
- en modern ESPDIC
- en current ESPDIC
- en of the present (time) ESPDIC
- eo nuna (Gợi ý tự động)
- eo aktuala (Gợi ý tự động)
- es al corriente (Gợi ý tự động)
- es al corriente (Gợi ý tự động)
- fr actif (Gợi ý tự động)
- nl actueel (Gợi ý tự động)



Babilejo