Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo nun

nun

Cấu trúc từ:
nun ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌン
Thẻ:
Adverbo nun
Laŭ la Universala Vortaro: fr maintenant | en now | de jetzt | ru теперь | pl teraz, obecnie.
Etimologio: de nun | en now | la nunc

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

nuna

nuneco

nuno

ĝisnuna

Từ chứa gốc "nun"

en nun

Bản dịch

io nun

Bản dịch

  • eo nun (Dịch ngược)
  • ja いま (Gợi ý tự động)
  • ja 現在 (Gợi ý tự động)
  • ja 今や (Gợi ý tự động)
  • ja その時 (Gợi ý tự động)
  • ja さて (Gợi ý tự động)
  • ja では (Gợi ý tự động)
  • ja 現在では (Gợi ý tự động)
  • ja 今では (Gợi ý tự động)
  • en at present (Gợi ý tự động)
  • en now (Gợi ý tự động)
  • zh 现在 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
nun ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 46,009 inferencoj, 0.135 CPU-sekundoj en 0.232 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog