eo nuligo
Cấu trúc từ:
nul/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヌリ▼ーゴ
Bản dịch
- ja 取り消し pejv
- ja キャンセル pejv
- en abolition ESPDIC
- en abrogation ESPDIC
- en revocation ESPDIC
- eo senvalidigo (Gợi ý tự động)
- fr révocation (Gợi ý tự động)
- nl intrekking (Gợi ý tự động)
- eo abolicio (Dịch ngược)
- ja 廃止 (Gợi ý tự động)
- ja 撤廃 (Gợi ý tự động)



Babilejo