Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
nud//o
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ

eo nudaĵo

Từ mục chính:
nud/a
Cấu trúc từ:
nud//o
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ
Substantivo (-o) nudaĵo

Bản dịch

eo nudaĵa

Cấu trúc từ:
nud//a
Cách phát âm bằng kana:
ダージャ
Adjektivo (-a) nudaĵa

Bản dịch

eo nudaĵi

Cấu trúc từ:
nud//i
Cách phát âm bằng kana:
ダー

Bản dịch

eo nudaĵe

Cấu trúc từ:
nud//e
Cách phát âm bằng kana:
ダージェ
Adverbo (-e) nudaĵe

Bản dịch

eo nudi

Cấu trúc từ:
nud/i
Cách phát âm bằng kana:
ヌーディ

Bản dịch

eo nudo

Cấu trúc từ:
nud/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Substantivo (-o) nudo

Bản dịch

eo nuda

Từ mục chính:
nud/a
Cấu trúc từ:
nud/a
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Adjektivo (-a) nuda

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io nuda

Bản dịch

eo nude

Cấu trúc từ:
nud/e
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Adverbo (-e) nude

Bản dịch

en nude

Bản dịch

(?) nudaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,474,190 inferencoj, 0.668 CPU-sekundoj en 0.771 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog