Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en nucleus

Bản dịch

  • eo kerno Komputada Leksikono, Aleksey Timin
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (たね) (Gợi ý tự động)
  • ja (しん) (Gợi ý tự động)
  • ja 核心 《転義》 (Gợi ý tự động)
  • eo nukleo (Gợi ý tự động)
  • io kerno (Gợi ý tự động)
  • io stumpo (Gợi ý tự động)
  • en core (Gợi ý tự động)
  • en kernel (Gợi ý tự động)
  • en nucleus (Gợi ý tự động)
  • en pit (Gợi ý tự động)
  • en stone (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 中心 (Gợi ý tự động)
  • zh 核心 (Gợi ý tự động)
  • ja 原子核 (Gợi ý tự động)
  • eo atomkerno (Gợi ý tự động)
  • eo ĉelkerno (Gợi ý tự động)
  • io nukleo (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
nucleus ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 189,437 inferencoj, 0.124 CPU-sekundoj en 0.124 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog