Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
nub/a/j
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

eo nubaj

Cấu trúc dự đoán:
nub/a/j
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Ví dụ

eo nuba

Từ mục chính:
nub/o
Cấu trúc từ:
nub/a
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

Ví dụ

eo nubi/?

Nubio

nubio

Từ chứa gốc "nubi"

eo nubi

Cấu trúc dự đoán:
nub/i
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

eo nubo

Từ mục chính:
nub/o
Cấu trúc từ:
nub/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: nuage, nuée | en: cloud | de: Wolke | ru: облако | pl: obłok, chmura.

Bản dịch

Ví dụ

io nubo

Bản dịch

(?) nubaj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 607,888 inferencoj, 0.482 CPU-sekundoj en 0.624 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog