Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
nuanc/o
Cách phát âm bằng kana:
アンツォ

eo nuanco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nuanc/o
Cách phát âm bằng kana:
アンツォ
Substantivo (-o) nuanco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io nuanco

Bản dịch

eo nuanca

Cấu trúc từ:
nuanc/a
Cách phát âm bằng kana:
アンツァ
Adjektivo (-a) nuanca

Bản dịch

eo nuanci

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nuanc/i
Cách phát âm bằng kana:
アンツィ
Infinitivo (-i) de verbo nuanci

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) nuanco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 199,296 inferencoj, 0.241 CPU-sekundoj en 0.244 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog