Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo nuance

Cấu trúc từ:
nuanc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アンツェ
Adverbo (-e) nuance

Bản dịch

en nuance

Bản dịch

eo nuanca

Cấu trúc từ:
nuanc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アンツァ
Adjektivo (-a) nuanca

Bản dịch

eo nuanci

Cấu trúc từ:
nuanc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アンツィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo nuanco

Cấu trúc từ:
nuanc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アンツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) nuanco
Laŭ la Universala Vortaro: fr nuance | en nuance | de Schattirung, Abstufung | ru оттѣнокъ | pl odcień.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
nuanc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アンツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 497,327 inferencoj, 0.270 CPU-sekundoj en 0.304 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog