eo nuanc/o
nuanco
Cấu trúc từ:
nuanc/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヌアンツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) nuanco
Laŭ la Universala Vortaro: fr nuance | en nuance | de Schattirung, Abstufung | ru оттѣнокъ | pl odcień.
Bản dịch
- ja 微妙な差異 pejv
- ja 色合い pejv
- ja ニュアンス pejv
- io nuanco Diccionario
- en hue ESPDIC
- en nuance ESPDIC
- en shade ESPDIC
- en tint ESPDIC
- eo kolortono (Gợi ý tự động)
- es matiz (Gợi ý tự động)
- es matiz (Gợi ý tự động)
- fr teinte (Gợi ý tự động)
- nl tint (Gợi ý tự động)
- eo ombri (Gợi ý tự động)
- en shade (of gray) (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
- eo diferenceto VES
- eo subtono VES
- eo tonvario VES
- eo tonvariaĵo VES
Ví dụ
- eo subtila nuanco / とらえ難いニュアンス; (微妙すぎて) pejv



Babilejo