en nowadays
Pronunciation:
Bản dịch
- eo la hodiaŭa tempo (Dịch ngược)
- eo nune (Dịch ngược)
- eo nuntempe (Dịch ngược)
- en at present (Gợi ý tự động)
- en currently (Gợi ý tự động)
- ja 現在は (Gợi ý tự động)
- en at the present time (Gợi ý tự động)
- en these days (Gợi ý tự động)



Babilejo