en now
Pronunciation:
Bản dịch
- eo nu (Dịch ngược)
- eo nun (Dịch ngược)
- ja さて! (Gợi ý tự động)
- ja さあ! (Gợi ý tự động)
- ja さてそこで (Gợi ý tự động)
- ja ところで (Gợi ý tự động)
- io nu (Gợi ý tự động)
- io or (Gợi ý tự động)
- en well (Gợi ý tự động)
- zh (提起注意) (Gợi ý tự động)
- ja いま (Gợi ý tự động)
- ja 現在 (Gợi ý tự động)
- ja 今や (Gợi ý tự động)
- ja その時 (Gợi ý tự động)
- ja さて (Gợi ý tự động)
- ja では (Gợi ý tự động)
- ja 現在では (Gợi ý tự động)
- ja 今では (Gợi ý tự động)
- io nun (Gợi ý tự động)
- en at present (Gợi ý tự động)
- zh 现在 (Gợi ý tự động)



Babilejo