Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
nov/ig/ad/onov/i/gad/ono/vi/gad/o
Prononco per kanaoj:
ノヴィガー

eo novigado

Cấu trúc dự đoán:
nov/ig/ad/onov/i/gad/ono/vi/gad/o
Prononco per kanaoj:
ノヴィガー

Bản dịch

eo novigi

Từ mục chính:
nov/a
Cấu trúc từ:
nov/ig/i
Cấu trúc dự đoán:
n/ov/ig/i
Prononco per kanaoj:
ヴィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo novigo

Cấu trúc từ:
nov/ig/o
Cấu trúc dự đoán:
nov/i/gono/vi/gon/ov/ig/o
Prononco per kanaoj:
ヴィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo noviga

Cấu trúc dự đoán:
nov/ig/an/ov/ig/a
Prononco per kanaoj:
ヴィー

Bản dịch

eo novo

Cấu trúc dự đoán:
nov/ono/von/ov/o
Prononco per kanaoj:
ノーヴォ

Bản dịch

(?) novigado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog