eo novaĵgrupo
Cấu trúc từ:
nov/aĵ/grup/o ...Cách phát âm bằng kana:
ノヴァジグルーポ
Bản dịch
- ja ニュースグループ pejv
- en forum ESPDIC
- en newsgroup ESPDIC
- eo forumo (Gợi ý tự động)
- nl forum n (Gợi ý tự động)
- en news group (Gợi ý tự động)
- eo novaĵogrupo (Gợi ý tự động)
- es grupo de noticias (Gợi ý tự động)
- es grupo de noticias (Gợi ý tự động)
- fr groupe de discussion m (Gợi ý tự động)
- nl nieuwsgroep m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo