en notion
Pronunciation:
Bản dịch
- eo nocio Komputada Leksikono
- ja 概念 (Gợi ý tự động)
- ja 観念 (Gợi ý tự động)
- ja 知識 (の要素) (Gợi ý tự động)
- io nociono (Gợi ý tự động)
- en notion (Gợi ý tự động)
- en concept (Gợi ý tự động)
- zh 概念 (Gợi ý tự động)
- eo ekkono (Dịch ngược)
- eo komprenaĵo (Dịch ngược)
- eo kompreno (Dịch ngược)
- ja 知ること (Gợi ý tự động)
- ja 知り合うこと (Gợi ý tự động)
- ja 識別すること (Gợi ý tự động)
- eo koncepto (Gợi ý tự động)
- eo ideo (Gợi ý tự động)
- en conception (Gợi ý tự động)
- en idea (Gợi ý tự động)
- ja 理解 (Gợi ý tự động)
- ja 了解 (Gợi ý tự động)
- ja 納得 (Gợi ý tự động)
- en sense (Gợi ý tự động)
- en realization (Gợi ý tự động)



Babilejo