en notify
Bản dịch
- eo sciigi Komputeko
- eo atentigi Drupalo
- es notificar Komputeko
- es notificar Komputeko
- fr notifier Komputeko
- nl waarschuwen Komputeko
- ja 知らせる (Gợi ý tự động)
- ja 通知する (Gợi ý tự động)
- en to acquaint (Gợi ý tự động)
- en let know (Gợi ý tự động)
- en inform (Gợi ý tự động)
- en give notice (Gợi ý tự động)
- en make known (Gợi ý tự động)
- en notify (Gợi ý tự động)
- en signify (Gợi ý tự động)
- zh 通知 (Gợi ý tự động)
- ja 教える (Gợi ý tự động)
- ja 注意を向けさせる (Gợi ý tự động)
- en to draw attention to (Gợi ý tự động)
- en point out (Gợi ý tự động)
- eo avizi (Dịch ngược)
- ja 告知する (Gợi ý tự động)
- io avizar (Gợi ý tự động)
- io notifikar (Gợi ý tự động)
- en to advise (Gợi ý tự động)
- en counsel (Gợi ý tự động)



Babilejo