en notification
Bản dịch
- eo sciigo MA
- eo atentigo Drupalo
- es notificación Komputeko
- es notificación Komputeko
- fr notification Komputeko
- nl melding Komputeko
- ja 知らせ (Gợi ý tự động)
- ja 通知 (Gợi ý tự động)
- en advice (Gợi ý tự động)
- en announcement (Gợi ý tự động)
- en communication (Gợi ý tự động)
- en message (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)
- en intelligence (Gợi ý tự động)
- en notification (Gợi ý tự động)
- en tidings (Gợi ý tự động)
- ja 注意 (を促すこと) (Gợi ý tự động)
- en drawing attention (Gợi ý tự động)
- eo anoncado (Dịch ngược)
- eo avizo (Dịch ngược)
- ja 告知 (Gợi ý tự động)



Babilejo