Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo notico

Cấu trúc từ:
notic/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーツォ
Substantivo (-o) notico

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io notico

Bản dịch

  • eo notico (Dịch ngược)
  • ja 略述 (Gợi ý tự động)
  • ja 短評 (Gợi ý tự động)
  • en notice (Gợi ý tự động)

eo notica

Cấu trúc từ:
notic/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーツァ
Adjektivo (-a) notica

Bản dịch

eo notice

Cấu trúc từ:
notic/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーツェ
Adverbo (-e) notice

Bản dịch

en notice

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
notic/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog