en notebook
Bản dịch
- eo agendo (Dịch ngược)
- eo kajero (Dịch ngược)
- eo notbloka komputilo (Dịch ngược)
- eo notlibreto (Dịch ngược)
- eo notlibro (Dịch ngược)
- eo portebla komputilo (Dịch ngược)
- eo tekkomputilo (Dịch ngược)
- eo tekokomputilo (Dịch ngược)
- ja スケジュール帳 (Gợi ý tự động)
- ja 日程表 (Gợi ý tự động)
- ja 議事日程 (Gợi ý tự động)
- io agendo (Gợi ý tự động)
- en agenda (Gợi ý tự động)
- en appointment book (Gợi ý tự động)
- en diary (Gợi ý tự động)
- en memorandum book (Gợi ý tự động)
- ja ノート (Gợi ý tự động)
- ja 帳面 (Gợi ý tự động)
- ja 分冊 (Gợi ý tự động)
- io kayero (Gợi ý tự động)
- en copybook (Gợi ý tự động)
- en exercise book (Gợi ý tự động)
- en folder (Gợi ý tự động)
- en pamphlet (Gợi ý tự động)
- en workbook (Gợi ý tự động)
- zh 笔记本 (Gợi ý tự động)
- zh 练习本 (Gợi ý tự động)
- en notebook computer (Gợi ý tự động)
- ja 筆記帳 (Gợi ý tự động)
- ja 手帳 (Gợi ý tự động)
- ja メモ帳 (Gợi ý tự động)
- ja 携帯パソコン (Gợi ý tự động)
- ja ポータブルコンピュータ (Gợi ý tự động)
- ja モバイルパソコン (Gợi ý tự động)
- ja モバイルコンピュータ (Gợi ý tự động)
- en laptop computer (Gợi ý tự động)
- en portable computer (Gợi ý tự động)
- ja ノートパソコン (Gợi ý tự động)
- en hand-held computer (Gợi ý tự động)
- en laptop (Gợi ý tự động)



Babilejo