en not long ago
Bản dịch
- eo antaŭ nelonga tempo (Dịch ngược)
- eo antaŭ nelonge (Dịch ngược)
- eo antaŭnelonge (Dịch ngược)
- eo nelge (Dịch ngược)
- en recently (Gợi ý tự động)
- zh 近来 (Gợi ý tự động)
- zh 最近 (Gợi ý tự động)
- ja 近頃 (Gợi ý tự động)
- ja この間 (Gợi ý tự động)
- en a short while ago (Gợi ý tự động)



Babilejo