en not at all
Bản dịch
- eo absolute ne (Dịch ngược)
- eo eĉ iom ne (Dịch ngược)
- eo neniel (Dịch ngược)
- eo tute ne (Dịch ngược)
- en by no means (Gợi ý tự động)
- en anything but (Gợi ý tự động)
- zh 决不 (Gợi ý tự động)
- ja どうしても~ない (Gợi ý tự động)
- en in no way (Gợi ý tự động)
- en not on any account (Gợi ý tự động)
- zh 怎样也不 (Gợi ý tự động)
- zh 绝不 (Gợi ý tự động)
- zh 一点也不 (Gợi ý tự động)
- ja 全く~でない (Gợi ý tự động)



Babilejo