Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo nostalgie

Cấu trúc từ:
nostalgi/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Adverbo (-e) nostalgie

Bản dịch

eo nostalgia

Cấu trúc từ:
nostalgi/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Adjektivo (-a) nostalgia

Bản dịch

eo nostalgii

Cấu trúc từ:
nostalgi/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

eo nostalgio

Cấu trúc từ:
nostalgi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Thẻ:
Substantivo (-o) nostalgio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
nostalgi/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,231,039 inferencoj, 0.293 CPU-sekundoj en 0.713 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog