en nose
Pronunciation:
Bản dịch
- eo nazo (Dịch ngược)
- eo otorinolaringologiisto (Dịch ngược)
- eo otorinolaringologo (Dịch ngược)
- ja 鼻 (Gợi ý tự động)
- ja 嗅覚 (Gợi ý tự động)
- ja 先端 (Gợi ý tự động)
- ja 突出部 (Gợi ý tự động)
- io nazo (Gợi ý tự động)
- zh 鼻 (Gợi ý tự động)
- zh 鼻子 (Gợi ý tự động)
- fr nez (Gợi ý tự động)
- en ear (Gợi ý tự động)
- en and throat specialist (Gợi ý tự động)



Babilejo