Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
nord/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
nord/u/lonor/du/lon/ord/ul/o
Prononco per kanaoj:
ドゥー

eo nordulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nord/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
nord/u/lonor/du/lon/ord/ul/o
Prononco per kanaoj:
ドゥー

Bản dịch

eo nordo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nord/o
Cấu trúc dự đoán:
nor/don/ord/on/or/do
Prononco per kanaoj:
><sudoの反対語

Bản dịch

Ví dụ

io nordo

Bản dịch

eo norda

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nord/a
Cấu trúc dự đoán:
nor/dan/ord/an/or/da
Prononco per kanaoj:
><sudaの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo nordi/?

Từ chứa gốc "nordi"

nordio

(?) nordulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog