Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo noon

Cấu trúc từ:
no/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ノーオン
Substantivo (-o) noo, akuzativo (-n), (senfinaĵa vorto no + -o)

en noon

Bản dịch

  • eo tagmezo (Dịch ngược)
  • ja 正午 (Gợi ý tự động)
  • en midday (Gợi ý tự động)
  • zh 中午 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo noo

Cấu trúc từ:
no/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Substantivo (-o) noo, (senfinaĵa vorto no + -o)

Bản dịch

Cấu trúc từ:
no/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ノーオン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 820,936 inferencoj, 0.236 CPU-sekundoj en 0.238 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog