Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
nom/plat/o
Cách phát âm bằng kana:
ノン

eo nomplato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nom/plat/o
Cách phát âm bằng kana:
ノン
Substantivo (-o) nomplato

Bản dịch

eo nomplata

Cấu trúc từ:
nom/plat/a
Cách phát âm bằng kana:
ノン

Bản dịch

eo nomplati

Cấu trúc từ:
nom/plat/i
Cách phát âm bằng kana:
ノンティ

Bản dịch

eo nomplate

Cấu trúc từ:
nom/plat/e
Cách phát âm bằng kana:
ノン
Adverbo (-e) nomplate

Bản dịch

(?) nomplato

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,764,649 inferencoj, 0.409 CPU-sekundoj en 0.753 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog