eo nomo de kampo
Cấu trúc từ:
nomo de kampo ...Cách phát âm bằng kana:
ノーモ デ カンポ
Bản dịch
- en field name ESPDIC
- eo nomo de kampo (Gợi ý tự động)
- es nombre de campo (Gợi ý tự động)
- es nombre de campo (Gợi ý tự động)
- fr nom de champ (Gợi ý tự động)
- nl veldnaam m (Gợi ý tự động)



Babilejo