en nomination
Bản dịch
- eo kandidatigo (Dịch ngược)
- eo kandidatlisto (Dịch ngược)
- eo nomumo (Dịch ngược)
- eo oficdono (Dịch ngược)
- ja 候補にすること (Gợi ý tự động)
- en recommendation (Gợi ý tự động)
- ja 指名 (Gợi ý tự động)
- ja 任命 (Gợi ý tự động)
- en appointment (Gợi ý tự động)



Babilejo