en no-one
Bản dịch
- eo neniu (Dịch ngược)
- ja どの~も~ない (Gợi ý tự động)
- ja 誰も~ない (Gợi ý tự động)
- io nulu (Gợi ý tự động)
- en neither (Gợi ý tự động)
- en nobody (Gợi ý tự động)
- en none (Gợi ý tự động)
- zh 谁都不 (Gợi ý tự động)
- zh 没有人 (Gợi ý tự động)
- zh 无人 (Gợi ý tự động)
- zh 没人 (Gợi ý tự động)
- zh 谁不 (Gợi ý tự động)
- zh 没有一个 (Gợi ý tự động)



Babilejo