eo nivelado
Cấu trúc từ:
ni/vel/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
ニヴェラ▼ード
Substantivo (-o) nivelado
Bản dịch
- en alignment ESPDIC
- ca alineament (Gợi ý tự động)
- eo ĝisrandigo (Gợi ý tự động)
- es alineación (Gợi ý tự động)
- es alineación (Gợi ý tự động)
- fr alignement m (Gợi ý tự động)
- nl uitlijning f (Gợi ý tự động)



Babilejo