Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
nitrit/o
Cách phát âm bằng kana:
リー

eo nitrito

Cấu trúc từ:
nitrit/o
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo nitrita

Cấu trúc dự đoán:
nitr/it/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

Ví dụ

eo nitriti

Cấu trúc dự đoán:
nitrit/i
Cách phát âm bằng kana:
リーティ

Bản dịch

eo nitri

Cấu trúc dự đoán:
nitr/i
Cách phát âm bằng kana:

Ví dụ

eo nitro

Cấu trúc từ:
nitr/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io nitro

Bản dịch

(?) nitrito

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,466,292 inferencoj, 0.796 CPU-sekundoj en 0.887 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog