tok nimi
o; Finna: nimi
Bản dịch
- eo vorto Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo nomo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- ja 語 (Gợi ý tự động)
- ja 単語 (Gợi ý tự động)
- ja 言葉 (Gợi ý tự động)
- ja 約束 (Gợi ý tự động)
- io vorto (Gợi ý tự động)
- en word (Gợi ý tự động)
- zh 字 (Gợi ý tự động)
- zh 词 (Gợi ý tự động)
- zh 单字 (Gợi ý tự động)
- zh 单词 (Gợi ý tự động)
- zh 话 (Gợi ý tự động)
- ja 名前 (Gợi ý tự động)
- ja 名称 (Gợi ý tự động)
- en name (Gợi ý tự động)
- en appellation (Gợi ý tự động)
- en denomination (Gợi ý tự động)
- en noun (Gợi ý tự động)
- en identifier (Gợi ý tự động)
- zh 名 (Gợi ý tự động)
- zh 名字 (Gợi ý tự động)



Babilejo