en nimble
Bản dịch
- eo vigla (Dịch ngược)
- ja 活発な (Gợi ý tự động)
- ja 元気な (Gợi ý tự động)
- ja 快活な (Gợi ý tự động)
- ja 生き生きした (Gợi ý tự động)
- ja はつらつとした (Gợi ý tự động)
- ja 油断のない (Gợi ý tự động)
- ja 警戒を怠らない (Gợi ý tự động)
- ja 活況の (Gợi ý tự động)
- io vivaca (Gợi ý tự động)
- en adroit (Gợi ý tự động)
- en agile (Gợi ý tự động)
- en alert (Gợi ý tự động)
- en brisk (Gợi ý tự động)
- en keen (Gợi ý tự động)
- en lively (Gợi ý tự động)
- en vigilant (Gợi ý tự động)
- en watchful (Gợi ý tự động)
- zh 活跃 (Gợi ý tự động)
- zh 精神焕发 (Gợi ý tự động)
- zh 活泼 (Gợi ý tự động)



Babilejo