en nickname (general)
Bản dịch
- eo kaŝnomo Vikipedio
- eo pseŭdonimo Komputeko
- eo kromnomo Plena Pekoteko
- es sobrenombre Komputeko
- es sobrenombre Komputeko
- fr surnom Komputeko
- nl bijnaam m Wikipedia
- nl roepnaam Komputeko
- ja 変名 (Gợi ý tự động)
- ja 偽名 (Gợi ý tự động)
- ja 仮名 (Gợi ý tự động)
- eo pseŭdonomo (Gợi ý tự động)
- en nickname (Gợi ý tự động)
- en pseudonym (Gợi ý tự động)
- en pen name (Gợi ý tự động)
- en nom de guerre (Gợi ý tự động)
- en alias (Gợi ý tự động)
- ja 異名 (本来の名前に付けて呼ばれる) (Gợi ý tự động)
- ja 添え名 (Gợi ý tự động)
- eo alnomo (Gợi ý tự động)
- en byname (Gợi ý tự động)
- en sobriquet (Gợi ý tự động)
- zh 绰号 (Gợi ý tự động)



Babilejo