en nickname (computing)
Bản dịch
- eo kromnomo LibreOffice, Duolingo
- eo karesnomo WordPress
- ja 異名 (本来の名前に付けて呼ばれる) (Gợi ý tự động)
- ja 添え名 (Gợi ý tự động)
- eo alnomo (Gợi ý tự động)
- en alias (person) (Gợi ý tự động)
- en nickname (Gợi ý tự động)
- en byname (Gợi ý tự động)
- en sobriquet (Gợi ý tự động)
- zh 绰号 (Gợi ý tự động)
- ja 愛称 (Gợi ý tự động)
- ja ニックネーム (Gợi ý tự động)



Babilejo