en nicely
Bản dịch
- eo plaĉe (Dịch ngược)
- eo simpatie (Dịch ngược)
- ja 気に入って (Gợi ý tự động)
- en pleasantly (Gợi ý tự động)
- en pleasingly (Gợi ý tự động)
- en sensitively (Gợi ý tự động)
- en sympathetically (Gợi ý tự động)
- ja 共感で (Gợi ý tự động)
- ja 同感で (Gợi ý tự động)
- ja 好感で (Gợi ý tự động)
- ja 同情で (Gợi ý tự động)
- ja 思いやりで (Gợi ý tự động)



Babilejo