Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
nián jiàn
Cách phát âm bằng kana:
ニ á ン   イ à ン

zh nián jiàn

年鉴

Từ chứa gốc "nián jiàn"

zh nián jià

年假

Từ chứa gốc "nián jià"

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
niánniá
jiànjià

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 194,212 inferencoj, 0.019 CPU-sekundoj en 0.043 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog