en newspaper
Pronunciation:
Bản dịch
- eo gazeta (Dịch ngược)
- eo gazeto (Dịch ngược)
- eo ĵurnalo (Dịch ngược)
- ja 雑誌に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 新聞に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 定期刊行物に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 雑誌 (Gợi ý tự động)
- ja 新聞 (Gợi ý tự động)
- ja 定期刊行物 (Gợi ý tự động)
- en gazette (Gợi ý tự động)
- en magazine (Gợi ý tự động)
- en periodical (Gợi ý tự động)
- zh 新闻报纸 (Gợi ý tự động)
- zh 报纸 (Gợi ý tự động)
- zh 报 (Gợi ý tự động)
- zh 期刊 (Gợi ý tự động)
- zh 杂志 (Gợi ý tự động)
- ja 日記 (Gợi ý tự động)
- eo taglibro (Gợi ý tự động)
- ja ログ (Gợi ý tự động)
- ja 仕訳帳 (Gợi ý tự động)
- io jurnalo (Gợi ý tự động)
- en daily paper (Gợi ý tự động)
- en journal (Gợi ý tự động)
- zh 日报 (Gợi ý tự động)
- zh 日记 (Gợi ý tự động)
- zh 日记帐 (Gợi ý tự động)



Babilejo