eo nesama
Cấu trúc từ:
ne/sam/a ...Cách phát âm bằng kana:
ネサーマ
Adjektivo (-a) nesama
Bản dịch
- en different ESPDIC
- en unlike ESPDIC
- eo ne plu ŝati (Gợi ý tự động)
- es ya no me gusta (Gợi ý tự động)
- es ya no me gusta (Gợi ý tự động)
- fr Je n'aime plus (Gợi ý tự động)



Babilejo