eo nepra kampo
Cấu trúc từ:
nepra kampo ...Cách phát âm bằng kana:
ネプラ カンポ
Bản dịch
- en mandatory field ESPDIC
- eo deviga kampo (Gợi ý tự động)
- es campo obligatorio (Gợi ý tự động)
- es campo obligatorio (Gợi ý tự động)
- fr champ obligatoire (Gợi ý tự động)
- nl verplicht veld n (Gợi ý tự động)



Babilejo