eo nepra atributo
Cấu trúc từ:
nepra atributo ...Cách phát âm bằng kana:
ネプラ アトリブート
Bản dịch
- en mandatory attribute ESPDIC
- eo deviga atributo (Gợi ý tự động)
- es atributo obligatorio (Gợi ý tự động)
- es atributo obligatorio (Gợi ý tự động)
- fr attribut obligatoire (Gợi ý tự động)
- nl verplicht kenmerk (Gợi ý tự động)



Babilejo