eo neplenaĝeco
Cấu trúc từ:
ne/plen/aĝ/ec/o ...Cách phát âm bằng kana:
ネプレ▼ナヂェーツォ
Bản dịch
- ja 未成年 pejv
- eo minoritato (Dịch ngược)
- ja 少数派 (Gợi ý tự động)
- ja マイノリティー (Gợi ý tự động)
- eo malplimulto (Gợi ý tự động)
- io minoritato (Gợi ý tự động)
- en minority (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo minoritato (rilate al aĝ-o) Ssv



Babilejo