Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo neono

Cấu trúc từ:
neon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
オー
Substantivo (-o) neono

Bản dịch

io neono

Bản dịch

  • eo neono (Dịch ngược)
  • ja ネオン (Gợi ý tự động)
  • en neon (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo neona

Cấu trúc từ:
ne/on/a ...
Cách phát âm bằng kana:
オー
Adjektivo (-a) neona

Bản dịch

eo neone

Cấu trúc từ:
ne/on/e ...
Cách phát âm bằng kana:
オー
Adverbo (-e) neone

Bản dịch

Cấu trúc từ:
neon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
オー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,201,815 inferencoj, 0.296 CPU-sekundoj en 0.665 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog