Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo nekvalifikita

Cấu trúc từ:
ne/kvalifik/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァリキー

Bản dịch

eo nekvalifikiti

Cấu trúc từ:
ne/kvalifik/it/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァリキーティ

Bản dịch

eo nekvalifikite

Cấu trúc từ:
ne/kvalifik/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァリキー
Adverbo (-e) nekvalifikite

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ne/kvalifik/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァリキー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 6,042,840 inferencoj, 0.631 CPU-sekundoj en 0.854 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog