Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo nekonateco

Cấu trúc từ:
ne/kon/at/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネコナテーツォ
Substantivo (-o) nekonateco

Bản dịch

eo nekonata

Cấu trúc từ:
ne/kon/at/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ネコナー
Thẻ:
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo nekoni

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo nekonati

Cấu trúc từ:
ne/kon/at/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ネコナーティ

Bản dịch

eo nekonato

Cấu trúc từ:
ne/kon/at/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネコナー
Thẻ:
Substantivo (-o) nekonato

Bản dịch

eo nekonate

Cấu trúc từ:
ne/kon/at/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ネコナー
Adverbo (-e) nekonate

Bản dịch

eo nekoni

Cấu trúc từ:
ne/kon/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コー

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ne/kon/at/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネコナテーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 10,726,060 inferencoj, 1.351 CPU-sekundoj en 1.920 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog