eo nekonata
Cấu trúc từ:
ne/kon/at/a ...Cách phát âm bằng kana:
ネコナータ
Bản dịch
- ja 見知らぬ pejv
- ja 未知の pejv
- ja 名もない pejv
- ja 無名の pejv
- en ulterior ESPDIC
- en unknown ESPDIC
- eo nekonata (Gợi ý tự động)
- nl onbekend (Gợi ý tự động)
- eo obskura (Dịch ngược)
- ja 暗い (Gợi ý tự động)
- eo malluma (Gợi ý tự động)
- ja 不明瞭な (Gợi ý tự động)
- eo malklara (Gợi ý tự động)
- io obskura (Gợi ý tự động)
- en dark (Gợi ý tự động)
- en obscure (Gợi ý tự động)
- en unclear (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo nekonata soldato / 無名戦士 pejv
- eo nekonata eraro / unknown error Translatewiki
- eo nekonata distribuo / unknown feed WordPress



Babilejo