Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ne/koher/a
Cấu trúc dự đoán:
n/e/koher/a
Prononco per kanaoj:
ネコヘー

eo nekohera

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ne/koher/a
Cấu trúc dự đoán:
n/e/koher/a
Prononco per kanaoj:
ネコヘー

Bản dịch

eo nekoheri

Cấu trúc dự đoán:
ne/koher/in/e/koher/i
Prononco per kanaoj:
ネコヘー

Bản dịch

eo nekohero

Cấu trúc dự đoán:
ne/koher/onek/o/herone/ko/hero
Prononco per kanaoj:
ネコヘー

Bản dịch

(?) nekohera

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 642,182 inferencoj, 0.238 CPU-sekundoj en 0.239 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog